liếc liếc (nhìn) | Vietnamita Coreano Diccionario


Español liếc liếc (nhìn) Significado,liếc liếc (nhìn) Coreano Explicación

흘깃흘깃()[부사]  Adverbio

liếc liếc (nhìn)

가볍게 자꾸 흘겨보는 모양.

Hình ảnh cứ thoáng nhìn, một cách nhẹ nhàng.

Oraciones de ejemplo

  • 흘깃흘깃 바라보다.
  • 흘깃흘깃 보다.
  • 흘깃흘깃 쳐다보다.
  • 승규는 시계를 흘깃흘깃 쳐다보며 초초해 했다.
  • 주민들은 낯선 방문자인 나를 흘깃흘깃 보았다.
  • 나는 잘생긴 선배를 수업 시간에 흘깃흘깃 바라보았다.
  • 왜 자꾸 나를 흘깃흘깃 보니?
  • 옷을 거꾸로 입은 것 같아서.

Chino Herramientas Coreano Herramientas Español Herramientas Alemán Herramientas Inglés Herramientas Ruso Herramientas