bắt nộp, yêu cầu nộp|giao, yêu cầu, phân công | Vietnamita Coreano Diccionario


Español bắt nộp, yêu cầu nộp|giao, yêu cầu, phân công Significado,bắt nộp, yêu cầu nộp|giao, yêu cầu, phân công Coreano Explicación

과하다(課하다)[동사]  

bắt nộp, yêu cầu nộp|giao, yêu cầu, phân công

세금이나 벌금 등을 내게 하다.

Bắt nộp, yêu cầu nộp (tiền thuế hay tiền phạt).

Oraciones de ejemplo

  • 숙제를 과하다.
  • 시험을 과하다.
  • 업무를 과하다.
  • 임무를 과하다.
  • 책임을 과하다.
  • 부장이 일을 끝낸 사원에게 새로운 업무를 과했다.
  • 그 선생님은 학생에게 숙제를 과해서 가정에서도 공부를 하게 하였다.
  • 자네에게 새 임무를 과하겠네.
  • 네. 무슨 일이든 맡겨만 주십시오.

Chino Herramientas Coreano Herramientas Español Herramientas Alemán Herramientas Inglés Herramientas Ruso Herramientas