mài dao(lưỡi dao) phục thù | Vietnamita Coreano Diccionario


Español mài dao(lưỡi dao) phục thù Significado,mài dao(lưỡi dao) phục thù Coreano Explicación

복수의 칼[칼날]을 갈다()

mài dao(lưỡi dao) phục thù

자기나 자기의 가족 등에게 해를 끼친 사람에게 원수를 갚을 마음을 지니고 있으면서 그 기회를 노리다.

Luôn mang suy nghĩ trả thù người đã làm hại mình hay gia đình mình và chờ đợi cơ hội đó.

Oraciones de ejemplo

  • 그 소년은 아버지를 죽인 원수를 갚기 위해 무술을 연마하며 수년간 복수의 칼날을 갈았다.

Chino Herramientas Coreano Herramientas Español Herramientas Alemán Herramientas Inglés Herramientas Ruso Herramientas