không cần thiết, không đâu | Vietnam Korea Kamus


Indonesia không cần thiết, không đâu Arti,không cần thiết, không đâu Korea Penjelasan

공연하다(空然하다)[형용사]  Kata sifat

không cần thiết, không đâu

특별한 이유나 실속이 없다.

Không có lý do hay giá trị đặc biệt nào.

Contoh Kalimat

  • 공연한 걱정.
  • 공연한 고집.
  • 공연한 말.
  • 공연한 성질.
  • 공연한 소문.
  • 공연한 시비.
  • 친구는 내 말이 끝날 때마다 공연한 트집을 잡았다.
  • 민준이는 공연한 미움을 받는다는 생각에 몹시 서러웠다.
  • 너 가수 오디션에 참가를 신청했다면서?
  • 응. 그런데 실력도 없이 공연한 짓을 한 것 같아.

Cina Perkakas Korea Perkakas Spanyol Perkakas Jerman Perkakas Inggris Perkakas Rusia Perkakas