tháng năm tháng sáu, khoảng tháng năm hay tháng sáu|tháng năm tháng sáu, mùa hạ tháng năm tháng sáu | Vietnamita Coreano Dicionário
Português tháng năm tháng sáu, khoảng tháng năm hay tháng sáu|tháng năm tháng sáu, mùa hạ tháng năm tháng sáu Significado,tháng năm tháng sáu, khoảng tháng năm hay tháng sáu|tháng năm tháng sáu, mùa hạ tháng năm tháng sáu Coreano Explicação
오뉴월(五六▽月)[명사] tháng năm tháng sáu, khoảng tháng năm hay tháng sáu|tháng năm tháng sáu, mùa hạ tháng năm tháng sáu
오월과 유월. 또는 오월이나 유월.
Tháng năm và tháng sáu. Hoặc tháng năm hay tháng sáu.
Frases de exemplo
- 오뉴월 가뭄.
- 오뉴월 더위.
- 오뉴월 뙤약볕.
- 오뉴월 소나기.
- 오뉴월 장마.
- 오뉴월 태양.
- 오뉴월 뙤약볕에서 일한 인부들의 얼굴이 새까맣게 탔다.
- 오뉴월 더위 탓에 거리를 다니는 사람들의 얼굴에서 땀이 비오듯이 흘렀다.
- 이 해수욕장은 언제쯤 개장하나요?
- 보통 오뉴월에 개장합니다.