gì cơ, gì đấy|ờ, ừ |đúng, chắc chắn, đợi đấy | Vietnamita Coreano Dicionário


Português gì cơ, gì đấy|ờ, ừ |đúng, chắc chắn, đợi đấy Significado,gì cơ, gì đấy|ờ, ừ |đúng, chắc chắn, đợi đấy Coreano Explicação

오냐()[감탄사]  Interjeição

gì cơ, gì đấy|ờ, ừ |đúng, chắc chắn, đợi đấy

아랫사람의 부름에 대답할 때 하는 말.

Lời nói dùng đáp lại khi người dưới gọi.

Frases de exemplo

  • 오냐, 네가 나에게 거짓말을 하다니 어디 두고 보자.
  • 네가 이 동네 우두머리라던데, 어디 한번 붙어 보자.
  • 오냐, 마음껏 덤벼 봐라.
  • 아무래도 내일까지는 돈을 못 갚을 것 같아.
  • 오냐, 내가 너 이렇게 약속을 어길 줄 알았다.

Chinês Ferramentas Coreano Ferramentas Espanhol Ferramentas Alemão Ferramentas Inglês Ferramentas Russo Ferramentas