dụng cụ đo thân nhiệt | Vietnamesisch Koreanisch Wörterbuch


Deutsch dụng cụ đo thân nhiệt Bedeutung,dụng cụ đo thân nhiệt Koreanisch Erklärung

체온기(體溫器)[명사]  

dụng cụ đo thân nhiệt

몸의 온도를 재는 데 쓰는 기구.

Dụng cụ dùng vào việc đo nhiệt độ của cơ thể.

Beispielsätze

  • 체온기의 눈금.
  • 체온기의 온도.
  • 체온기를 꽂다.
  • 체온기를 확인하다.
  • 체온기로 재다.
  • 나는 열을 재어 보려고 체온기를 찾았다.
  • 엄마는 체온기를 아이의 겨드랑이 밑에 꽂았다.
  • 환자의 상태는 살펴보았습니까?
  • 네, 체온기와 맥박계로 검사한 결과가 여기 있습니다.

Chinesisch Werkzeuge Koreanisch Werkzeuge Spanisch Werkzeuge Deutsch Werkzeuge Englisch Werkzeuge Russisch Werkzeuge