việc sưu tập, sự sưu tầm | Vietnamesisch Koreanisch Wörterbuch


Deutsch việc sưu tập, sự sưu tầm Bedeutung,việc sưu tập, sự sưu tầm Koreanisch Erklärung

채집(採集)[명사]  

việc sưu tập, sự sưu tầm

널리 찾아서 얻거나 캐거나 잡아 모음.

Việc thu gom lại bằng cách đào hay bắt hoặc tìm kiếm rộng rãi và thu nhận.

Beispielsätze

  • 곤충 채집.
  • 광석 채집.
  • 민요 채집.
  • 설화 채집.
  • 수석 채집.
  • 식물 채집.
  • 약초 채집.
  • 채집이 되다.
  • 채집을 하다.
  • 연구원들은 민요 채집을 위해 지방으로 현지 조사를 나갔다.
  • 어렸을 적부터 곤충 채집이 취미였던 승규는 현재 곤충학을 전공하고 있다.
  • 수석 채집을 하러 무인도까지 다녀오셨다면서요?
  • 네, 채집한 돌을 보는 게 제 삶의 즐거움이랍니다.

Chinesisch Werkzeuge Koreanisch Werkzeuge Spanisch Werkzeuge Deutsch Werkzeuge Englisch Werkzeuge Russisch Werkzeuge