khuất tất, không minh bạch | Vietnamesisch Koreanisch Wörterbuch


Deutsch khuất tất, không minh bạch Bedeutung,khuất tất, không minh bạch Koreanisch Erklärung

뒤(가) 구리다()

khuất tất, không minh bạch

숨기고 있는 떳떳하지 못한 것이 있다.

Có phần giấu giếm, không đàng hoàng.

Beispielsätze

  • 억지로 직원들을 해고한 회사 측은 뒤가 구린지 해고 수당을 주겠다고 했다.
  • 그는 뒤가 구린 짓을 많이 하고 다녀서 이미 사람들에게 신뢰를 잃은 지 오래다.

Chinesisch Werkzeuge Koreanisch Werkzeuge Spanisch Werkzeuge Deutsch Werkzeuge Englisch Werkzeuge Russisch Werkzeuge