thở hồng hộc, thở hổn hển | Vietnamesisch Koreanisch Wörterbuch


Deutsch thở hồng hộc, thở hổn hển Bedeutung,thở hồng hộc, thở hổn hển Koreanisch Erklärung

헉헉거리다()[동사]  

thở hồng hộc, thở hổn hển

몹시 놀라거나 숨이 차서 숨을 몰아쉬는 소리를 자꾸 내다.

Liên tục tạo ra tiếng thở dồn dập vì rất ngạc nhiên hay thở dốc.

Beispielsätze

  • 헉헉거리는 소리.
  • 숨을 헉헉거리다.
  • 가쁘게 헉헉거리다.
  • 숨이 차서 헉헉거리다.
  • 힘들어서 헉헉거리다.
  • 피자 배달부는 헉헉거리며 초인종을 바쁘게 눌렀다.
  • 결승선을 통과한 그는 헉헉거리면서 가쁜 숨을 몰아쉬었다.
  • 민준이가 일 등을 했다!
  • 많이 힘든가 봐. 바닥에 누워서 숨을 헉헉거리고 있어.

Chinesisch Werkzeuge Koreanisch Werkzeuge Spanisch Werkzeuge Deutsch Werkzeuge Englisch Werkzeuge Russisch Werkzeuge