người sở hữu|người sở hữu, chủ nhân | Vietnamesisch Koreanisch Wörterbuch


Deutsch người sở hữu|người sở hữu, chủ nhân Bedeutung,người sở hữu|người sở hữu, chủ nhân Koreanisch Erklärung

소유자(所有者)[명사]  

người sở hữu|người sở hữu, chủ nhân

어떤 성질이나 능력을 가지고 있는 사람.

Người có tính chất hay năng lực nào đó.

Beispielsätze

  • 건물 소유자.
  • 아파트 소유자.
  • 자동차 소유자.
  • 토지 소유자.
  • 소유자를 확인하다.
  • 난방 혹은 다른 문제가 생기시면 이 건물의 소유자에게 연락하세요.
  • 그는 이 신문사의 소유자이자 경영자로서 회사를 이끌어나가고 있다.
  • 어쩌죠? 모르고 다른 사람의 자동차를 치었어요.
  • 그럼 자동차의 소유자에게 연락을 해야겠어요.

Chinesisch Werkzeuge Koreanisch Werkzeuge Spanisch Werkzeuge Deutsch Werkzeuge Englisch Werkzeuge Russisch Werkzeuge