nhận ra, nhận thấy|nhận thức, nhận biết | Vietnamesisch Koreanisch Wörterbuch


Deutsch nhận ra, nhận thấy|nhận thức, nhận biết Bedeutung,nhận ra, nhận thấy|nhận thức, nhận biết Koreanisch Erklärung

지각하다(知覺하다)[동사]  

nhận ra, nhận thấy|nhận thức, nhận biết

어떤 일이나 사실에 대해 알아서 깨닫다.

Biết và nhận thức ra về sự thật hay việc nào đó.

Beispielsätze

  • 지각한 색깔.
  • 맛을 지각하다.
  • 소리를 지각하다.
  • 감각으로 지각하다.
  • 눈으로 지각하다.
  • 내가 그 상자를 만졌을 때 지각한 느낌은 딱딱하고 차가운 느낌이었다.
  • 우리는 눈으로 사물을 보고 지각한다.
  • 조금 전에 어떤 소리를 지각했나요?
  • 여자의 날카로운 비명 소리였어요.

Chinesisch Werkzeuge Koreanisch Werkzeuge Spanisch Werkzeuge Deutsch Werkzeuge Englisch Werkzeuge Russisch Werkzeuge