nước bẩn, nước thải, nước dơ | Vietnamese Korean Dictionary


English nước bẩn, nước thải, nước dơ Meaning,nước bẩn, nước thải, nước dơ Korean explanation

구정물()[명사]  

nước bẩn, nước thải, nước dơ

무엇을 씻거나 빨아서 더러워진 물.

Nước trở nên bẩn vì rửa hoặc giặt cái gì đó.

Example Sentences

  • 하수구의 구정물.
  • 구정물 한 바가지.
  • 구정물을 끼얹다.
  • 구정물을 뒤집어쓰다.
  • 구정물을 쏟다.
  • 어머니께서 걸레를 빨고 난 구정물을 하수구에 버리신다.
  • 여기 저수지가 많이 오염되었네.
  • 응. 거의 구정물로 봐도 될 지경이야.

Chinese Tools Korean Tools Spanish Tools German Tools English Tools Russian Tools