sự chiếu qua, sự rọi qua, sự lọt qua, sự thấm qua, sự thẩm thấu | Vietnamese Korean Dictionary


English sự chiếu qua, sự rọi qua, sự lọt qua, sự thấm qua, sự thẩm thấu Meaning,sự chiếu qua, sự rọi qua, sự lọt qua, sự thấm qua, sự thẩm thấu Korean explanation

투과(透過)[명사]  

sự chiếu qua, sự rọi qua, sự lọt qua, sự thấm qua, sự thẩm thấu

빛, 액체, 소리 등이 물질을 뚫고 통과함.

Việc những cái như ánh sáng, chất lỏng, tiếng động xuyên qua và đi qua vật chất.

Example Sentences

  • 광선의 투과.
  • 방사선의 투과.
  • 빛의 투과.
  • 소리의 투과.
  • 소음의 투과.
  • 엑스선의 투과.
  • 자외선의 투과.
  • 우리 회사는 물의 투과를 완전히 막아 주는 비옷을 개발했다.
  • 방사선 투과 검사를 통해 제품 내부에 있는 결함을 발견하였다.
  • 집 안에 외부의 소음이 너무 심하게 들려요.
  • 창문이 소음 투과를 전혀 막지 못하나 보군요.

Chinese Tools Korean Tools Spanish Tools German Tools English Tools Russian Tools