minh bạch, ngay thẳng|sạch ruột | Vietnamese Korean Dictionary


English minh bạch, ngay thẳng|sạch ruột Meaning,minh bạch, ngay thẳng|sạch ruột Korean explanation

뒤가 깨끗하다()

minh bạch, ngay thẳng|sạch ruột

숨기고 있는 떳떳하지 못한 것이 없다.

Không có điều giấu giếm hoặc điều không đàng hoàng.

Example Sentences

  • 나는 어제 과음을 했지만 뒤가 깨끗하다.
  • 나는 이 술은 마시고 나서도 뒤가 깨끗해서 좋다.

Chinese Tools Korean Tools Spanish Tools German Tools English Tools Russian Tools