tươi cười, tươi tắn | Vietnamese Korean Dictionary


English tươi cười, tươi tắn Meaning,tươi cười, tươi tắn Korean explanation

벙싯벙싯()[부사]  

tươi cười, tươi tắn

입을 조금 크게 벌리고 소리 없이 가볍게 자꾸 웃는 모양.

Hình ảnh mở miệng hơi to và cứ cười nhẹ nhàng không thành tiếng.

Example Sentences

  • 벙싯벙싯 기뻐하다.
  • 벙싯벙싯 웃다.
  • 벙싯벙싯 입이 벌어지다.
  • 나는 대학 합격 소식을 듣고 벙싯벙싯 기뻐했다.
  • 그는 아장아장 걷기 시작한 아들을 보자 뿌듯해서 벙싯벙싯 웃었다.

Chinese Tools Korean Tools Spanish Tools German Tools English Tools Russian Tools