tranh vẽ|bức tranh | Vietnamese Korean Dictionary


English tranh vẽ|bức tranh Meaning,tranh vẽ|bức tranh Korean explanation

그림()[명사]  

tranh vẽ|bức tranh

선이나 색채로 사물의 모양이나 이미지 등을 평면 위에 나타낸 것.

Thứ thể hiện hình dạng hay hình ảnh của sự vật bằng đường nét hay màu sắc trên mặt phẳng.

Example Sentences

  • 한 폭의 그림.
  • 그림과 같다.
  • 그림처럼 아름답다.
  • 해가 질 무렵의 바다는 한 폭의 그림처럼 아름다웠다.
  • 정상에 오르니 경치가 무척 좋다.
  • 그러게. 내려다보이는 경치가 한 폭의 멋진 그림이야.

Chinese Tools Korean Tools Spanish Tools German Tools English Tools Russian Tools