sĩ, chuyên gia | Vietnamese Korean Dictionary
English sĩ, chuyên gia Meaning,sĩ, chuyên gia Korean explanation
-사(士)[접사] sĩ, chuyên gia
‘직업’의 뜻을 더하는 접미사.
Hậu tố thêm nghĩa 'nghề nghiệp'.
Example Sentences
- 변호사
- 건축사
- 기술사
- 변리사
- 설계사
- 세무사
- 속기사
- 운전사
- 장학사
- 정비사
- 조리사
- 조종사
- 통역사
- 항해사
- 회계사