ngứa chân ngứa cẳng | Vietnamese कोरियाई विश्‍वकोशीय शब्‍दकोश


हिंदी ngứa chân ngứa cẳng अर्थ,ngứa chân ngứa cẳng कोरियाई ख़ुलासा

오금이 쑤시다()

ngứa chân ngứa cẳng

무슨 일을 하고 싶어 가만히 있지 못하다.

Muốn làm việc gì đó nên không thể ở yên.

उदाहरण वाक्य

  • 하루 종일 집구석에 앉아 있었더니 오금이 쑤셔서 견딜 수가 없다.
  • 나는 여행 관련 책을 읽을 때마다 여행을 가고 싶어 오금이 쑤신다.

चीनी औजार कोरियाई औजार स्पैनिश औजार जर्मन औजार अंग्रेज़ी औजार रूसी औजार