trao đổi, chia sẻ, tâm sự | Vietnam Korea Kamus


Indonesia trao đổi, chia sẻ, tâm sự Arti,trao đổi, chia sẻ, tâm sự Korea Penjelasan

말을 나누다()

trao đổi, chia sẻ, tâm sự

대화를 하다.

Đối thoại với nhau.

Contoh Kalimat

  • 우리는 아무 말도 나누지 않고 집으로 왔다.
  • 친구와 몇 마디 말을 나누어 보니 고민이 별 게 아닌 거처럼 느껴졌다.

Cina Perkakas Korea Perkakas Spanyol Perkakas Jerman Perkakas Inggris Perkakas Rusia Perkakas