lề mề|lề mề, kéo dài công việc | Vietnamita Coreano Dizionario
Italiano lề mề|lề mề, kéo dài công việc Significato,lề mề|lề mề, kéo dài công việc Coreano Spiegazione
뒤가 늘어지다()lề mề|lề mề, kéo dài công việc
앉으면 일어날 줄을 모르다.
Khi đã ngồi xuống thì không biết đường đứng lên.
Frasi di esempio
- 자, 이제 공사도 막바지 단계이니까 뒤가 늘어지지 않게 조금만 힘을 냅시다.