lề mề|lề mề, kéo dài công việc | Vietnamesisch Koreanisch Wörterbuch


Deutsch lề mề|lề mề, kéo dài công việc Bedeutung,lề mề|lề mề, kéo dài công việc Koreanisch Erklärung

뒤가 늘어지다()

lề mề|lề mề, kéo dài công việc

앉으면 일어날 줄을 모르다.

Khi đã ngồi xuống thì không biết đường đứng lên.

Beispielsätze

  • 자, 이제 공사도 막바지 단계이니까 뒤가 늘어지지 않게 조금만 힘을 냅시다.

Chinesisch Werkzeuge Koreanisch Werkzeuge Spanisch Werkzeuge Deutsch Werkzeuge Englisch Werkzeuge Russisch Werkzeuge