đúng như đã nói|như lời đã nói | Vietnamita Coreano Dizionario


Italiano đúng như đã nói|như lời đã nói Significato,đúng như đã nói|như lời đã nói Coreano Spiegazione

말 그대로()

đúng như đã nói|như lời đã nói

말한 사실과 똑같이.

Giống hệt với sự thật đã nói.

Frasi di esempio

  • 지수는 말 그대로 모범적인 학생이다.
  • 요즘은 취직이 말 그대로 하늘의 별 따기인 때이다.

Cinese Utensileria Coreano Utensileria Spagnolo Utensileria Tedesco Utensileria Inglese Utensileria Russo Utensileria