một cách hoà bình, một cách bình an|một cách hoà bình | ベトナム語 韓国語 辞書
日本語 một cách hoà bình, một cách bình an|một cách hoà bình 意味,một cách hoà bình, một cách bình an|một cách hoà bình 韓国語 説明
화평히(和平히)[부사] 副詞một cách hoà bình, một cách bình an|một cách hoà bình
마음속이나 사람들 사이에 갈등이 없이 평화롭게.
Một cách yên bình không có bất đồng giữa con người hay trong lòng.
例文
- 화평히 살다.
- 화평히 생활하다.
- 화평히 지내다.
- 화평히 왕래하다.
- 화평히 교류하다.
- 두 나라는 전쟁 한번 없이 화평히 지냈다.
- 긴 전쟁이 끝나면서 양국의 국민들이 화평히 살 수 있었다.
- 이 시기에는 문화가 아주 번성했네요.
- 전쟁을 하지 않고 화평히 지내면서 문화가 꽃을 피운 거지.