không nói nên lời|(Không có từ tương ứng) | ベトナム語 韓国語 辞書


日本語 không nói nên lời|(Không có từ tương ứng) 意味,không nói nên lời|(Không có từ tương ứng) 韓国語 説明

말(을)[말(도)] 못 하다()

không nói nên lời|(Không có từ tương ứng)

말로 표현할 수 없을 만큼 대단하다.

Quá mức đến độ không thể thể hiện bằng lời được.

例文

  • 아버지가 돌아가신 후에 집안 형편이 말도 못 할 지경이었다.
  • 일 년 동안 돈을 벌지 못해서 타지 생활이 말도 못 할 처지였다.

中国語 ツール 韓国語 ツール スペイン語 ツール ドイツ語 ツール 英語 ツール ロシア語 ツール