có tật giật mình | ベトナム語 韓国語 辞書


日本語 có tật giật mình 意味,có tật giật mình 韓国語 説明

뒤가 꿀리다()

có tật giật mình

약점 때문에 떳떳하지 못하고 마음에 걸리는 것이 있다.

Có phần lo lắng, không đàng hoàng được vì điểm yếu của mình.

例文

  • 벌써부터 뒤가 꿀리는지 얘기도 하기 전에 그는 우리에게 많은 돈부터 앞세웠다.

中国語 ツール 韓国語 ツール スペイン語 ツール ドイツ語 ツール 英語 ツール ロシア語 ツール