một cách quây tròn, một cách vòng quanh|một cách quay cuồng|một cách rưng rưng | ベトナム語 韓国語 辞書


日本語 một cách quây tròn, một cách vòng quanh|một cách quay cuồng|một cách rưng rưng 意味,một cách quây tròn, một cách vòng quanh|một cách quay cuồng|một cách rưng rưng 韓国語 説明

()[부사]  副詞

một cách quây tròn, một cách vòng quanh|một cách quay cuồng|một cách rưng rưng

약간 넓은 범위를 한 바퀴 도는 모양.

Hình ảnh xoay một vòng quanh phạm vi khá rộng.

例文

  • 눈물이 삥 돌다.
  • 회장님의 연설은 눈물이 삥 돌 정도로 감동적이었다.
  • 추운 날씨에 고생하고 계실 부모님을 생각하니 눈물이 삥 돌았다.
  • 이 영화 정말 슬프지 않니?
  • 응, 마지막에 주인공이 죽는 장면에서는 눈물이 삥 돌았어.

中国語 ツール 韓国語 ツール スペイン語 ツール ドイツ語 ツール 英語 ツール ロシア語 ツール