(Bánh Tteok trong tranh), người đẹp trong tranh | ベトナム語 韓国語 辞書


日本語 (Bánh Tteok trong tranh), người đẹp trong tranh 意味,(Bánh Tteok trong tranh), người đẹp trong tranh 韓国語 説明

그림의 떡()

(Bánh Tteok trong tranh), người đẹp trong tranh

마음에 들어도 실제로 쓸 수 없거나 가질 수 없는 것.

Thứ mà cho dù có vừa ý lắm cũng không thể lấy được hay không sử dụng được.

例文

  • 요즘 텔레비전에서 광고하는 노트북 봤어? 정말 좋더라.
  • 가격이 그렇게 비싼데 우리가 살 수 있겠어? 그림의 떡이지.

中国語 ツール 韓国語 ツール スペイン語 ツール ドイツ語 ツール 英語 ツール ロシア語 ツール