sự tách, sự tách biệt|sự phân biệt, sự khu biệt|phân định | ベトナム語 韓国語 辞書
日本語 sự tách, sự tách biệt|sự phân biệt, sự khu biệt|phân định 意味,sự tách, sự tách biệt|sự phân biệt, sự khu biệt|phân định 韓国語 説明
가름()[명사] 名詞sự tách, sự tách biệt|sự phân biệt, sự khu biệt|phân định
서로 나누어 따로따로 되게 함.
Sự chia tách làm cho riêng ra.
例文
- 가름이 나다.
- 가름이 되다.
- 가름을 하다.
- 이번 회사의 결정이 법에 맞는지 가름을 하기 위해 변호사를 모셨다.
- 우리는 전반전에 다섯 골을 넣어 후반전도 되기 전에 승패가 가름이 났다.
- 너 누구 말이 옳다고 생각하니?
- 글쎄, 나도 잘 가름이 되지 않아.