được chiếu qua, được rọi qua, bị lọt qua, được thấm qua, bị thẩm thấu | 베트남어 한국어 사전


한국어 được chiếu qua, được rọi qua, bị lọt qua, được thấm qua, bị thẩm thấu 의미,được chiếu qua, được rọi qua, bị lọt qua, được thấm qua, bị thẩm thấu 한국어 설명

투과되다(透過되다)[동사]  

được chiếu qua, được rọi qua, bị lọt qua, được thấm qua, bị thẩm thấu

빛, 액체, 소리 등이 물질을 뚫고 통과하게 되다.

Những cái như ánh sáng, chất lỏng, tiếng động được xuyên qua và trở nên đi qua vật chất.

예문

  • 광선이 투과되다.
  • 물이 투과되다.
  • 빛이 투과되다.
  • 소리가 투과되다.
  • 엑스선이 투과되다.
  • 자외선이 투과되다.
  • 창문으로 햇빛이 투과되어 방 안이 환해졌다.
  • 정수기의 필터를 통해 깨끗한 물만 투과되었다.
  • 오존층이 점점 얇아져서 큰일이에요.
  • 네. 그렇게 되면 투과되는 자외선이 강해져서 건강에 나쁜 영향을 끼친대요.

중국어 도구 한국어 도구 스페인어 도구 독일어 도구 영어 도구 러시아어 도구