ăn ngủ không yên | 베트남어 한국어 사전


한국어 ăn ngủ không yên 의미,ăn ngủ không yên 한국어 설명

뒤(가) 나다()

ăn ngủ không yên

잘못이나 약점으로 나중에 좋지 못한 일이 생길까 봐 불안하다.

Bất an vì sợ lỗi lầm hoặc điểm yếu của mình sau này sẽ làm nảy sinh những việc tồi tệ.

예문

  • 영감은 자신의 거짓말이 들통이 날까 봐 뒤가 나서 쓸데없는 말을 자꾸 했다.

중국어 도구 한국어 도구 스페인어 도구 독일어 도구 영어 도구 러시아어 도구