nghe nói... đấy, nghe bảo... cơ đấy | 베트남어 한국어 사전


한국어 nghe nói... đấy, nghe bảo... cơ đấy 의미,nghe nói... đấy, nghe bảo... cơ đấy 한국어 설명

-는다더군()

nghe nói... đấy, nghe bảo... cơ đấy

(두루낮춤으로) 들어서 새롭게 알게 된 사실을 듣는 사람에게 전할 때 쓰는 표현.

(cách nói hạ thấp phổ biến) Cấu trúc dùng khi truyền đạt cho người nghe về sự việc mới biết được do nghe thấy.

예문

  • 지수가 벌써 걷는다더군.
  • 승규는 채소를 잘 먹는다더군.
  • 민준이가 글을 잘 써서 상을 받는다더군.
  • 이웃집 형제들은 서로 잘 돕는다더군.
  • 그 부부가 자식을 잘 키웠나 봐요.

중국어 도구 한국어 도구 스페인어 도구 독일어 도구 영어 도구 러시아어 도구