đường xe chạy, phần đường dành cho ô tô|đường xe, làn xe | 베트남어 한국어 사전
한국어 đường xe chạy, phần đường dành cho ô tô|đường xe, làn xe 의미,đường xe chạy, phần đường dành cho ô tô|đường xe, làn xe 한국어 설명
차로(車路)[명사] đường xe chạy, phần đường dành cho ô tô|đường xe, làn xe
자동차가 다니는 길.
Đường xe ô tô qua lại.
예문
- 왕복 4차로.
- 차로 감소.
- 차로를 변경하다.
- 출근 시간도 아닌데 차가 많이 막히네요?
- 도로 보수를 위하여 한 차로를 막고 있는 것 같아.