một cách bẩn thỉu, một cách luộm thuộm|một cách đê tiện, một cách đáng khinh, một cách tầm thường | Vietnameser Koreanska Ordbok


Svenska một cách bẩn thỉu, một cách luộm thuộm|một cách đê tiện, một cách đáng khinh, một cách tầm thường Betydelse,một cách bẩn thỉu, một cách luộm thuộm|một cách đê tiện, một cách đáng khinh, một cách tầm thường Koreanska Förklaring

구접스레()[부사]  

một cách bẩn thỉu, một cách luộm thuộm|một cách đê tiện, một cách đáng khinh, một cách tầm thường

몹시 지저분하고 더럽게.

Bẩn thỉu và lôi thôi.

Exempelmeningar

  • 구접스레 다니다.
  • 구접스레 말하다.
  • 구접스레 사용하다.
  • 구접스레 살다.
  • 구접스레 행동하다.
  • 그 늙은 거지는 하루하루를 구걸하며 구접스레 연명하였다.
  • 친구는 쩝쩝 소리를 내고 음식을 마구 흘리면서 구접스레 먹었다.

Kinesiska Tools Koreanska Tools Spanska Tools Tyska Tools Engelska Tools Ryska Tools