đã bảo là, đã nói là, đã nói rằng | Vietnamesisch Koreanisch Wörterbuch


Deutsch đã bảo là, đã nói là, đã nói rằng Bedeutung,đã bảo là, đã nói là, đã nói rằng Koreanisch Erklärung

-는다니까요()

đã bảo là, đã nói là, đã nói rằng

(두루높임으로) 앞서 말한 내용을 다시 확인하면서 말하는 사람이 자신의 말을 강조함을 나타내는 표현.

(cách nói kính trọng phổ biến) Cấu trúc thể hiện việc xác nhận lại nội dung đã nói trước đó và người nói nhấn mạnh lời của mình.

Beispielsätze

  • 빨리 와서 밥 먹어.
  • 전 나중에 먹는다니까요.
  • 너 화장실에서 뭐하니?
  • 저 발 씻는다니까요.
  • 지수 이사할 때 누가 도와주지?
  • 제가 돕는다니까요.
  • 누가 이 옷을 옷장에서 꺼내 두었니?
  • 제가 오늘 그 옷 입는다니까요.

Chinesisch Werkzeuge Koreanisch Werkzeuge Spanisch Werkzeuge Deutsch Werkzeuge Englisch Werkzeuge Russisch Werkzeuge