mang tính tổng thể | Vietnamesisch Koreanisch Wörterbuch


Deutsch mang tính tổng thể Bedeutung,mang tính tổng thể Koreanisch Erklärung

총체적(總體的)[관형사]  

mang tính tổng thể

모두 하나로 합치거나 묶은.

Gộp hoặc tập hợp tất cả thành một.

Beispielsätze

  • 총체적 결론.
  • 총체적 난국.
  • 총체적 안목.
  • 총체적 위기.
  • 총체적 파악.
  • 금융 위기와 외교적인 문제로 정부는 총체적 난국에 빠졌다.
  • 문제를 해결하기 위해서 나에게 필요한 것은 문제를 바라보는 총체적 안목이었다.
  • 네가 쓴 글은 맞춤법도 안 맞고 논리도 없어서 총체적 난국이야.
  • 그렇게나 엉망이야?

Chinesisch Werkzeuge Koreanisch Werkzeuge Spanisch Werkzeuge Deutsch Werkzeuge Englisch Werkzeuge Russisch Werkzeuge