hồng hộc, hổn hển | Vietnamesisch Koreanisch Wörterbuch


Deutsch hồng hộc, hổn hển Bedeutung,hồng hộc, hổn hển Koreanisch Erklärung

()[부사]  Adverb

hồng hộc, hổn hển

몹시 놀라거나 숨이 차서 잠깐 숨을 멈추거나 들이마시는 소리. 또는 그 모양.

Âm thanh hít vào hay dừng thở trong giây lát vì thở dốc hay quá ngạc nhiên. Hoặc dáng vẻ như vậy.

Beispielsätze

  • 헉 놀라다.
  • 헉 들이마시다.
  • 헉 소리를 내다.
  • 헉 소리를 지르다.
  • 어두운 데서 갑자기 튀어나온 친구 때문에 나는 헉 소리를 질렀다.
  • 아들의 사고 소식을 들은 아내는 헉 소리와 함께 그대로 기절했다.
  • 네가 갑자기 나타나니까 민준이는 반응이 어땠어?
  • 놀라서는 헉 소리를 내면서 주저앉던데.

Chinesisch Werkzeuge Koreanisch Werkzeuge Spanisch Werkzeuge Deutsch Werkzeuge Englisch Werkzeuge Russisch Werkzeuge