xẻ|tách, tách biệt|phân biệt, phân định|vụt qua, lướt qua | Vietnamien Coréen Dictionnaire


Français xẻ|tách, tách biệt|phân biệt, phân định|vụt qua, lướt qua Signification,xẻ|tách, tách biệt|phân biệt, phân định|vụt qua, lướt qua Coréen Explication

가르다()[동사]  

xẻ|tách, tách biệt|phân biệt, phân định|vụt qua, lướt qua

잘라서 열거나 여러 개가 되게 하다.

Cắt để mở ra hay làm thành nhiều phần.

Exemples de phrases

  • 공기를 가르다.
  • 물결을 가르다.
  • 바람을 가르다.
  • 파도를 가르다.
  • 하늘을 가르다.
  • 허공을 가르다.
  • 첫차가 찬 새벽 공기를 가르며 빠르게 달려간다.
  • 갈매기가 푸른 하늘을 가르며 바다 위를 날고 있다.
  • 배에서 이상한 소리가 들려요.
  • 걱정하지 마. 배가 물결을 가르는 소리야.

Chinois Outils Coréen Outils Espagnol Outils Allemand Outils Anglais Outils Russe Outils