tiếng nói, giọng nói, lời nói|cách nói chuyện|tiếng|từ ngữ, câu chữ|tin đồn, lời đồn đại|(Không có từ tương ứng) | 越南语 朝鲜语 词典


简体中文 tiếng nói, giọng nói, lời nói|cách nói chuyện|tiếng|từ ngữ, câu chữ|tin đồn, lời đồn đại|(Không có từ tương ứng) 含义,tiếng nói, giọng nói, lời nói|cách nói chuyện|tiếng|từ ngữ, câu chữ|tin đồn, lời đồn đại|(Không có từ tương ứng) 朝鲜语 解释

()[명사]  

tiếng nói, giọng nói, lời nói|cách nói chuyện|tiếng|từ ngữ, câu chữ|tin đồn, lời đồn đại|(Không có từ tương ứng)

생각이나 느낌을 표현하고 전달하는 사람의 소리.

Tiếng của con người thể hiện và truyền đạt suy nghĩ hay cảm xúc.

例句

  • 그런데 말이죠.
  • 하지만 말이야.
  • 내가 말이지.
  • 우리끼리라서 말인데.
  • 친구를 만났는데 말이야.
  • 응, 그런데?

中文 Tools 朝鲜语 Tools 西班牙语 Tools 德语 Tools 英语 Tools 俄语 Tools