Guatemala | 越南语 朝鲜语 词典


简体中文 Guatemala 含义,Guatemala 朝鲜语 解释

과테말라(Guatemala)[명사]  

Guatemala

중앙 아메리카 북부에 있는 나라. 마야 문명의 중심지였으며 주요 생산물로는 커피, 옥수수 등이 있다. 공용어는 에스파냐어이고 수도는 과테말라시티이다.

Nước nằm ở phía Bắc của Trung Mỹ, là trung tâm của nền văn minh Maya. Sản vật chủ yếu có cà phê, ngô… Ngôn ngữ chính thức là tiếng Tây Ban Nha và thủ đô là Guatemala City.

中文 Tools 朝鲜语 Tools 西班牙语 Tools 德语 Tools 英语 Tools 俄语 Tools