(bức tranh đẹp), xứng đôi vừa lứa, đẹp đôi | 越南语 朝鲜语 词典


简体中文 (bức tranh đẹp), xứng đôi vừa lứa, đẹp đôi 含义,(bức tranh đẹp), xứng đôi vừa lứa, đẹp đôi 朝鲜语 解释

그림(이) 좋다()

(bức tranh đẹp), xứng đôi vừa lứa, đẹp đôi

(비꼬는 말로) 함께 있는 남녀가 잘 어울리다.

(cách nói trêu chọc) Đôi nam nữ rất xứng đôi bên nhau.

例句

  • 어제 회의에는 안 들어오시고 공원에서 여자 친구랑 그림이 좋던데요.
  • 죄송해요. 여자 친구가 갑자기 찾아와서 어쩔 수 없었습니다.

中文 Tools 朝鲜语 Tools 西班牙语 Tools 德语 Tools 英语 Tools 俄语 Tools