越南語 韓語 字典
快速、準確且免費 越南語 韓語 字典 附有發音指南、例句及必要片語。非常適合學習者、旅人以及K-pop/韓劇迷。免費提升語言能力!
địa, địa điểm|vảigiấy|báotạp chígiá đấtsự nhận thức, khả năng nhận thức|tri giác, sự nhận thứcsự đến muộn, việc đi làm ( đi học) muộn, sự trễ giờ học (làm)được nhận biết, được nhận thức|được cảm nhận, được nhận biếtngười đi học muộn, người đi làm muộnnhận ra, nhận thấy|nhận thức, nhận biết
越南語 韓語 字典 功能與使用:
使用輸入框快速搜尋單字——輸入關鍵字並點擊「搜尋」即可立即定義。探索發音指南(音頻+羅馬拼音)、動詞/形容詞變化,以及語境範例。
掌握K-pop俚語、商業敬語和語法細節,並並列比較。
探索韓語詞源與文化見解以深入了解。雙向查詢讓學習隨時隨地都變得無縫。