ไทย địa, địa điểm|vải ความหมาย,địa, địa điểm|vải เกาหลี คําอธิบาย
địa, địa điểm|vải
‘장소’의 뜻을 더하는 접미사.
Hậu tố thêm nghĩa "nơi chốn".