địa, địa điểm|vải | Tiếng Việt Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam địa, địa điểm|vải Ý nghĩa,địa, địa điểm|vải Tiếng Hàn Giải thích

-지(地)[접사]  

địa, địa điểm|vải

‘장소’의 뜻을 더하는 접미사.

Hậu tố thêm nghĩa "nơi chốn".

Câu ví dụ

  • 낙타지
  • 양복지
  • 외투지

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ