Tiếng Đức Trình tạo tên


Tạo tên tiếng Đức duy nhất

Tên nam[1]

Otbert Wendt

Tên nữ[1]

Iselore Strunk


Tên nam[2]

Jonathan Bochmann

Tên nữ[2]

Annemarie Feist


Tên nam[3]

Christmut Klaiber

Tên nữ[3]

Diane Wunder


Tên tiếng Đức thường tuân theo cấu trúc phương Tây của tên (Vorname) theo sau là họ (Nachname hoặc Familienname). Một đặc điểm quan trọng là sự phổ biến của họ bắt nguồn từ nghề nghiệp (ví dụ: Müller - thợ xay xát, Schneider - thợ may, Fischer - ngư dân), tên gọi (ví dụ: Peters - con trai của Peter), đặc điểm địa lý (ví dụ: Berg - núi, Bach - suối), hoặc đặc điểm cá nhân (ví dụ: Klein - nhỏ, Schwarz - đen).

Họ ghép được kết nối bằng dấu gạch nối (ví dụ: Schmidt-Rottluff) cũng tương đối phổ biến. Tên thường là tên tiếng Đức truyền thống (ví dụ: Johann, Friedrich, Anna, Elisabeth) hoặc tên quốc tế được sử dụng rộng rãi. Tên đệm thường xuyên nhưng hiếm khi được sử dụng trong địa chỉ hàng ngày.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ