Từ điển tiếng Trung Hungary
Từ điển Trung-Hungary miễn phí cung cấp hàng chục ngàn từ truyền thống Trung Quốc, từ giản thể Trung Quốc, giải thích bính âm và tiếng Đức.
| No. |
Tiếng Trung giản thể |
Trung Quốc phồn thể |
Bính âm |
Giải thích |
| 1 | 顽固派 | 頑固派 | wan2 gu4 pai4 | az ultrakonzervatívok; az ókonzervatívok; a reakciósok |
| 2 | 义和团运动 | 義和團運動 | yi4 he2 tuan2 yun4 dong4 | bokszerlázadás; bokszerfelkelés (1899 ősz - 1900. szeptember 7. Kína) |
| 3 | 包治百病 | 包治百病 | bao1 zhi4 bai3 bing4 | (kifejezés) ezerjó; mindent gyógyító; mindenre jó |
| 4 | 考验 | 考驗 | kao3 yan4 | próbára tesz/próba (vmi próbája) |
| 5 | 上网 | 上網 | shang4 wang3 | fel|megy az Internetre |
| 6 | 眠 | 眠 | mian2 | alszik; alvás |
| 7 | 药局 | 藥局 | yao4 ju2 | drogéria/gyógyszertár; patika |
| 8 | 上尉 | 上尉 | shang4 wei4 | kapitány (rendfokozat) |
| 9 | 贝壳 | 貝殼 | bei4 ke2 | kagyló|héj |
| 10 | 大臣 | 大臣 | da4 chen2 | kancellár (monarchiában)/miniszter |
Từ điển Trung-Hungary này được thiết kế để giúp bạn nhanh chóng và dễ dàng tìm thấy các giải thích tiếng Hungary về các từ hoặc cụm từ tiếng Trung giản thể và tiếng Trung phồn thể. Cho dù bạn đang đi du lịch nước ngoài hay chỉ đang tìm kiếm một công cụ dịch thuật đáng tin cậy cho mục đích kinh doanh, chúng tôi luôn hỗ trợ bạn.
Bạn cũng có thể tìm thấy bính âm của mỗi ký tự Trung Quốc. Cơ sở dữ liệu toàn diện của chúng tôi bao gồm các từ được sử dụng hàng ngày cũng như biệt ngữ trong các lĩnh vực khác nhau như tài chính, y học hoặc công nghệ.
Chúng tôi hy vọng từ điển này sẽ giúp giao tiếp giữa Hungary và Trung Quốc dễ dàng hơn bao giờ hết!