Từ điển tiếng Pháp
Từ điển Trung-Pháp này cung cấp hơn 50000 mục giải thích tiếng Trung phồn thể, tiếng Trung giản thể, bính âm và tiếng Pháp.
| No. |
Tiếng Trung giản thể |
Trung Quốc phồn thể |
Bính âm |
Giải thích |
| 1 | 霍克县 | 霍剋縣 | huo4 ke4 xian4 | Comté de Hoke (Caroline du Nord) |
| 2 | 霍华德 | 霍華德 | Huo4 hua2 de2 | Howard |
| 3 | 霍博肯 | 霍博肯 | huo4 bo2 ken3 | Hoboken (New Jersey) |
| 4 | 霍姆斯彗星 | 霍姆斯彗星 | huo4 mu3 si1 hui4 xing1 | 17P/Holmes (comète) |
| 5 | 霍尔 | 霍爾 | Huo4 er3 | Hall (nom) |
| 6 | 霍巴特 | 霍巴特 | Huo4 ba1 te4 | Hobart (Australie) |
| 7 | 霍斯蒂利安 | 霍斯蒂利安 | huo4 si1 di4 li4 an1 | Hostilien (empereur romain) |
| 8 | 霍氏旋木雀 | 霍氏旋木雀 | Huo4 shi4 xuan2 mu4 que4 | Grimpereau de Hodgson |
| 9 | 霍氏鹰鹃 | 霍氏鷹鵑 | Huo4 shi4 ying1 juan1 | Coucou de Hodgson |
| 10 | 霍然 | 霍然 | huo4 ran2 | tout à coup/soudainement/rapidement |
Chào mừng bạn đến với Từ điển Trung-Pháp trực tuyến của chúng tôi! Cho dù bạn đang học tiếng Quan Thoại, lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Trung Quốc, kinh doanh với người Trung Quốc hay chỉ đơn giản là cố gắng giao tiếp tốt hơn với bạn bè Trung Quốc - chúng tôi luôn sẵn sàng trợ giúp!
Cơ sở dữ liệu toàn diện của chúng tôi chứa hàng ngàn từ và cụm từ thường được sử dụng trong cả hai ngôn ngữ. Với bản dịch chính xác được cung cấp bởi các nhà ngôn ngữ học giàu kinh nghiệm và các tính năng thân thiện với người dùng như hướng dẫn phát âm Pinyin, công cụ này sẽ giúp bạn tìm kiếm nhanh chóng và dễ dàng.
Công cụ này sẽ giúp thu hẹp khoảng cách giữa hai nền văn hóa hấp dẫn này thông qua sức mạnh của ngôn ngữ!