Từ điển tiếng Anh Trung Quốc


Đây là một từ điển tiếng Anh Trung Quốc rất hữu ích cung cấp các giải thích tiếng Trung phồn thể, tiếng Trung giản thể, bính âm và tiếng Anh.

Tìm kiếm:
No. Tiếng Trung giản thể Trung Quốc phồn thể Bính âm Giải thích
1冰心冰心Bing1 Xin1Bing Xin (1900-1999), female poet and children's writer
2冰排冰排bing1 pai2ice raft; ice floe
3冰斗冰斗bing1 dou3(geology) cirque
4冰晶冰晶bing1 jing1ice crystals
5冰晶石冰晶石bing1 jing1 shi2cryolite
6冰期冰期bing1 qi1glacial epoch/ice age
7冰染染料冰染染料bing1 ran3 ran3 liao4azoic dyes
8冰柱冰柱bing1 zhu4icicle
9冰桶冰桶bing1 tong3ice bucket
10冰棍冰棍bing1 gun4popsicle/ice lolly/CL:根[gen1]

Từ điển tiếng Anh Trung Quốc này cung cấp các bản dịch và định nghĩa của hơn 100.000 từ từ tiếng Trung sang tiếng Anh.

Bạn có thể tìm thấy các giải thích tiếng Trung phồn thể, tiếng Trung giản thể, bính âm và tiếng Anh trong từ điển.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ