Từ điển tiếng Đức
Từ điển Trung-Đức miễn phí cung cấp hơn 200000 mục giải thích tiếng Trung phồn thể, tiếng Trung giản thể, bính âm và tiếng Đức.
| No. |
Tiếng Trung giản thể |
Trung Quốc phồn thể |
Bính âm |
Giải thích |
| 1 | 非夏尔 | 非夏爾 | fei1 xia4 er3 | Fier (u.E.) (Geo) |
| 2 | 非夏尔区 | 非夏爾區 | fei1 xia4 er3 qu1 | Kreis Elbasan (u.E.) |
| 3 | 非限定动词 | 非限定動詞 | fei1 xian4 ding4 dong4 ci2 | Infinites Verb (u.E.) (S) |
| 4 | 非现实 | 非現實 | fei1 xian4 shi2 | Unwirklichkeit (u.E.) (S) |
| 5 | 非线性 | 非線性 | fei1 xian4 xing4 | Nichtlineares System (u.E.) (S, Math) |
| 6 | 非线性光学 | 非線性光學 | fei1 xian4 xing4 guang1 xue2 | nichtlineare Optik (u.E.) (S, Phys) |
| 7 | 非消色差透镜 | 非消色差透鏡 | fei1 xiao1 se4 cha1 tou4 jing4 | anachromatisches Objektiv (u.E.) (S) |
| 8 | 非虚构的故事 | 非虛構的故事 | fei1 xu1 gou4 de5 gu4 shi4 | Sachbuch (u.E.) (S) |
| 9 | 非选择性 | 非選擇性 | fei1 xuan3 ze2 xing4 | unselektiv (u.E.) |
| 10 | 非学术 | 非學術 | fei1 xue2 shu4 | unwissenschaftlich (u.E.) |
Chào mừng bạn đến với trang từ điển Đức-Trung này! Từ điển này được thiết kế để giúp bạn nhanh chóng và dễ dàng tìm thấy lời giải thích tiếng Đức về các từ và cụm từ tiếng Trung. Cho dù bạn đang đi du lịch nước ngoài hay chỉ đơn giản là tìm kiếm một công cụ dịch thuật đáng tin cậy cho mục đích kinh doanh, chúng tôi luôn hỗ trợ bạn.
Cơ sở dữ liệu toàn diện của chúng tôi bao gồm hàng ngàn thuật ngữ thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày cũng như từ vựng chuyên ngành cụ thể cho các lĩnh vực khác nhau như tài chính, y học hoặc công nghệ.
Chúng tôi hy vọng rằng từ điển này sẽ giúp giao tiếp giữa người Đức và người Trung Quốc dễ dàng hơn bao giờ hết!