Từ điển tiếng Đức


Từ điển Trung-Đức miễn phí cung cấp hơn 200000 mục giải thích tiếng Trung phồn thể, tiếng Trung giản thể, bính âm và tiếng Đức.

Tìm kiếm:
No. Tiếng Trung giản thể Trung Quốc phồn thể Bính âm Giải thích
1抵押贷款能力抵押貸款能力di3 ya2 dai4 kuan3 neng2 li4Lombardfähigkeit (u.E.) (S)
2抵押款抵押款di3 ya2 kuan3Pfand (u.E.) (S)/Pfande (u.E.) (S)
3抵押契据抵押契據di3 ya2 qi4 ju4Pfandbrief (u.E.) (S)
4抵押债券抵押債券di3 ya2 zhai4 quan4Pfandbrief (u.E.) (S)
5抵御抵御di3 yu4abwehren, widerstehen, erwehren, Verteidigung (u.E.) (V)
6抵御风暴抵禦風暴di3 yu4 feng1 bao4sturmfest (u.E.)
7抵针抵針di3 zhen1Fingerhut (u.E.) (S)
8抵制抵制di3 zhi4boykottieren (u.E.) (V)
9抵罪抵罪di3 zui4Schuld büßen (u.E.) (V)
10di3Gründung (u.E.) (S)/Grundierung, Fundament (u.E.) (S)

Chào mừng bạn đến với trang từ điển Đức-Trung này! Từ điển này được thiết kế để giúp bạn nhanh chóng và dễ dàng tìm thấy lời giải thích tiếng Đức về các từ và cụm từ tiếng Trung. Cho dù bạn đang đi du lịch nước ngoài hay chỉ đơn giản là tìm kiếm một công cụ dịch thuật đáng tin cậy cho mục đích kinh doanh, chúng tôi luôn hỗ trợ bạn.

sở dữ liệu toàn diện của chúng tôi bao gồm hàng ngàn thuật ngữ thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày cũng như từ vựng chuyên ngành cụ thể cho các lĩnh vực khác nhau như tài chính, y học hoặc công nghệ.

Chúng tôi hy vọng rằng từ điển này sẽ giúp giao tiếp giữa người Đức và người Trung Quốc dễ dàng hơn bao giờ hết!

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ