丑 Từ điển tiếng Trung
Tìm từ ngữ, cách phát âm, nét và nghĩa của từ Trung Quốc. Một từ một lần.
| No. |
Từ |
Cấp tiến |
Đột quỵ |
Phát âm |
Ý nghĩa |
| 1 | 丑 | | 4 | chǒu | 丑
(形声。从鬼,酉声。古人以为鬼的面貌最丑,故从鬼。本义貌丑。按在古代,醜”和丑”是两个字,意义各不相同,除作地支和时辰用丑”以外,都不能写作丑”。现在
醜”字简化为丑”)
可恶
醜,可恶也。--《说文》
耗土之人醜。--《大戴礼记·易本命》
姱而不醜兮。--《楚辞·橘颂》
亦孔之醜。--《诗·小雅·十月之交》。传恶也。”
又如丑名(恶名);丑言(恶劣的话);丑攀谈(说粗俗话);丑徒(恶徒);丑语(恶劣的话。也作丑话)
污秽
行莫醜于辱先生。--司马迁《报任少卿书》。注秽也。”
丑 chǒu
①丑陋;难看。
②令人厌恶或瞧不起的~态百出、丢~。
③戏曲角色。扮演滑稽人物,鼻梁上抹白粉,有文丑、武丑的区别。又叫小花脸或三花脸。
④地支的第二位。
⑤姓。
【丑剧】指丑恶的富有戏剧性的事件。
【丑类】指恶人,坏人。
【丑时】旧式计时法指夜里1点到3点的时间。
丑chǒu
⒈地支的第二位,也用作次序第二。
⒉
⒊戏曲、杂技里的一种角色~角。
⒋相貌难看,跟"美"相对~陋。〈喻〉可耻的、可厌恶的或不光荣的~事。现~。家~外扬。~态百出。 |
Từ điển tiếng Trung là một cuốn sách tham khảo chứa danh sách các từ trong tiếng Trung theo thứ tự bảng chữ cái với ý nghĩa của chúng bằng tiếng Anh. Nó có thể được sử dụng để học từ mới, cải thiện vốn từ vựng và hiểu nghĩa của các từ trong tiếng Trung. Đây là một từ điển tiếng Trung trực tuyến có thể được sử dụng miễn phí.
Để sử dụng từ điển tiếng Trung, vui lòng làm theo các bước sau:
Tra từ bạn muốn biết trong từ điển.
Nếu bạn không biết cách viết từ bằng chữ Hán, bạn có thể sử dụng bính âm (cách La tinh hóa của tiếng Trung) để tìm nó.
Nếu bạn cũng không biết bính âm, bạn có thể sử dụng chỉ mục gốc (danh sách tất cả các gốc được sử dụng trong ký tự Trung Quốc) để tìm nó.
Khi bạn tìm thấy từ, hãy xem định nghĩa và câu ví dụ của nó để hiểu ý nghĩa và cách sử dụng của nó.
Bạn cũng có thể sử dụng từ điển giấy được sắp xếp theo gốc, số nét và cuối cùng theo thứ tự bảng chữ cái.